怒而不敢言

nộ nhi bất cảm ngôn

Hán Việt: nộ nhi bất cảm ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (nhi) + (bất) + (cảm) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怒而不敢言 ù ér bù gǎn yán f.e. <wr.> choke with silent fury