怒臂當轍

nù bì dāng zhé nộ tí đương triệt

Hán Việt: nộ tí đương triệt · Pinyin: nù bì dāng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (tí) + (đương) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怒臂:螳螂发怒用臂膊阻挡车轮;辙:车辙。比喻与强者为敌,不自量力。