怒視某人 nộ thị mỗ nhân Hán Việt: nộ thị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtnộ thị mỗ nhânCấu tạo怒 + 視 + 某 + 人 · nộ + thị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: nộ + thị + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui look at sb with glare