怒顏相報

nộ nhan tương báo

Hán Việt: nộ nhan tương báo

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (nhan) + (tương) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怒顏相報 ùyánxiāngbào f.e. <wr.> exchange angry looks