怕他不來

phạ tha bất lai

Hán Việt: phạ tha bất lai

Tổng quan

đừng sợ hắn nhứt định sẽ đến

Cấu tạo: (phạ) + (tha) + (bất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đừng sợ hắn nhứt định sẽ đến

Eng

  • Cihui 怕他不來 à tā bù lái v.p. 1. afraid that he won't come 2. He will come, because he has to!