怕他什麼

phạ tha thập ma

Hán Việt: phạ tha thập ma

Tổng quan

hắn có gì mà sợ

Cấu tạo: (phạ) + (tha) + (thập) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắn có gì mà sợ

Eng

  • Cihui 怕他什麼 à tā shénme v.p. 1. What's there to fear in him? 2. Don't be afraid of him!