怕工作的 phạ công tác đích Hán Việt: phạ công tác đích Tổng quan lười biếng, sự lười biếng Cấu tạo: 怕 (phạ) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích)Hán Việtphạ công tác đíchCấu tạo怕 + 工 + 作 + 的 · phạ + công + tác + đích nghĩa thành phần: phạ + công + tác + đích Nghĩa ViệtCihui lười biếng, sự lười biếng