怕得發抖 phạ đắc phát đẩu Hán Việt: phạ đắc phát đẩu Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 得 (đắc) + 發 (phát) + 抖 (đẩu)Hán Việtphạ đắc phát đẩuCấu tạo怕 + 得 + 發 + 抖 · phạ + đắc + phát + đẩu nghĩa thành phần: phạ + đắc + phát + đẩu Nghĩa EngCihui butterflies in one's stomach