怕得罪人 phạ đắc tội nhân Hán Việt: phạ đắc tội nhân Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 得 (đắc) + 罪 (tội) + 人 (nhân)Hán Việtphạ đắc tội nhânCấu tạo怕 + 得 + 罪 + 人 · phạ + đắc + tội + nhân nghĩa thành phần: phạ + đắc + tội + nhân Nghĩa EngCihui 怕得罪人 à dézuì rén v.p. afraid of offending others (by speaking frankly, etc.)