怕日羞明 phạ nhật tu minh Hán Việt: phạ nhật tu minh Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 日 (nhật) + 羞 (tu) + 明 (minh)Hán Việtphạ nhật tu minhCấu tạo怕 + 日 + 羞 + 明 · phạ + nhật + tu + minh nghĩa thành phần: phạ + nhật + tu + minh Nghĩa EngCihui 怕日羞明 àrìxiūmíng f.e. photophobia