怕硬欺軟

pà yìng qī ruǎn phạ ngạnh khi nhuyễn

Hán Việt: phạ ngạnh khi nhuyễn · Pinyin: pà yìng qī ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (ngạnh) + (khi) + (nhuyễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害怕強橫的,侵凌軟弱的。元.關漢卿《竇娥冤》第三折:「天地也,做得個怕硬欺軟,卻元來也這般順水推船。」也作「欺軟怕硬」。

Eng

  • Cihui 怕硬欺軟 àyìngqīruǎn f.e. bully the weak and fear the strong