怕硬欺軟

pà yìng qī ruǎn phạ ngạnh khi nhuyễn

Hán Việt: phạ ngạnh khi nhuyễn · Pinyin: pà yìng qī ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (ngạnh) + (khi) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害怕强硬的,欺负软弱的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.害怕强硬的,欺负软弱的。

Eng

  • Cihui 怕硬欺軟 àyìngqīruǎn f.e. bully the weak and fear the strong