怕苦畏难 phạ khổ úy nan Hán Việt: phạ khổ úy nan Tổng quan Ngại khó sợ khổ Cấu tạo: 怕 (phạ) + 苦 (khổ) + 畏 (úy) + 难 (nan)Hán Việtphạ khổ úy nanCấu tạo怕 + 苦 + 畏 + 难 · phạ + khổ + úy + nan nghĩa thành phần: phạ + khổ + úy + nan Nghĩa ViệtCihui Ngại khó sợ khổ