怙勢凌弱

hù shì líng ruò hỗ thế lăng nhược

Hán Việt: hỗ thế lăng nhược · Pinyin: hù shì líng ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (thế) + (lăng) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌:欺压。仗着自己强大就欺侮弱者。