怙勢凌弱 hù shì líng ruò · hỗ thế lăng nhược Hán Việt: hỗ thế lăng nhược · Pinyin: hù shì líng ruò Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 勢 (thế) + 凌 (lăng) + 弱 (nhược)Pinyinhù shì líng ruòHán Việthỗ thế lăng nhượcCấu tạo怙 + 勢 + 凌 + 弱 · hỗ + thế + lăng + nhược nghĩa thành phần: hỗ + thế + lăng + nhược