怙恩恃寵

hù ēn shì chǒng hỗ ân thị sủng

Hán Việt: hỗ ân thị sủng · Pinyin: hù ēn shì chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (ân) + (thị) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怙:依靠。恃:凭借,依靠。凭借别人所给予的恩泽和宠幸而横行霸道、骄横妄为。
  • Tân Hoa Tự Điển 怙依靠。恃凭借,依靠。凭借别人所给予的恩泽和宠幸而横行霸道、骄横妄为。