怙恩恃寵 hù ēn shì chǒng · hỗ ân thị sủng Hán Việt: hỗ ân thị sủng · Pinyin: hù ēn shì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 恩 (ân) + 恃 (thị) + 寵 (sủng)Pinyinhù ēn shì chǒngHán Việthỗ ân thị sủngCấu tạo怙 + 恩 + 恃 + 寵 · hỗ + ân + thị + sủng nghĩa thành phần: hỗ + ân + thị + sủng