怙才驕物 hù cái jiāo wù · hỗ tài kiêu vật Hán Việt: hỗ tài kiêu vật · Pinyin: hù cái jiāo wù Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 才 (tài) + 驕 (kiêu) + 物 (vật)Pinyinhù cái jiāo wùHán Việthỗ tài kiêu vậtCấu tạo怙 + 才 + 驕 + 物 · hỗ + tài + kiêu + vật nghĩa thành phần: hỗ + tài + kiêu + vật