怙終不悔 hù zhōng bù huǐ · hỗ chung bất hối Hán Việt: hỗ chung bất hối · Pinyin: hù zhōng bù huǐ Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 終 (chung) + 不 (bất) + 悔 (hối)Pinyinhù zhōng bù huǐHán Việthỗ chung bất hốiCấu tạo怙 + 終 + 不 + 悔 · hỗ + chung + bất + hối nghĩa thành phần: hỗ + chung + bất + hối