怙終不悛 hù zhōng bù quān · hỗ chung bất thuân Hán Việt: hỗ chung bất thuân · Pinyin: hù zhōng bù quān Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 終 (chung) + 不 (bất) + 悛 (thuân)Pinyinhù zhōng bù quānHán Việthỗ chung bất thuânCấu tạo怙 + 終 + 不 + 悛 · hỗ + chung + bất + thuân nghĩa thành phần: hỗ + chung + bất + thuân