怙終不改 hỗ chung bất cải Hán Việt: hỗ chung bất cải Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 終 (chung) + 不 (bất) + 改 (cải)Hán Việthỗ chung bất cảiCấu tạo怙 + 終 + 不 + 改 · hỗ + chung + bất + cải nghĩa thành phần: hỗ + chung + bất + cải Nghĩa EngCihui 怙終不改 ùzhōngbùgǎi f.e. persist in wrongful ways