怙過不悛 hù guò bù quān · hỗ quá bất thuân Hán Việt: hỗ quá bất thuân · Pinyin: hù guò bù quān Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 過 (quá) + 不 (bất) + 悛 (thuân)Pinyinhù guò bù quānHán Việthỗ quá bất thuânCấu tạo怙 + 過 + 不 + 悛 · hỗ + quá + bất + thuân nghĩa thành phần: hỗ + quá + bất + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坚持错误不改。Tân Hoa Tự Điển 1.坚持错误不改。