怙頑不悛 hù wán bù quān · hỗ ngoan bất thuân Hán Việt: hỗ ngoan bất thuân · Pinyin: hù wán bù quān Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 頑 (ngoan) + 不 (bất) + 悛 (thuân)Pinyinhù wán bù quānHán Việthỗ ngoan bất thuânCấu tạo怙 + 頑 + 不 + 悛 · hỗ + ngoan + bất + thuân nghĩa thành phần: hỗ + ngoan + bất + thuân