怛然失色

dá rán shī sè đát nhiên thất sắc

Hán Việt: đát nhiên thất sắc · Pinyin: dá rán shī sè

Tổng quan

Cấu tạo: (đát) + (nhiên) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因畏懼而變了臉色。宋.蘇洵〈送石昌言北使引〉:「聞介馬數萬騎馳過,劍槊相摩,終夜有聲,從者怛然失色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怛:畏惧,恐惧。指因害怕而变脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 怛畏惧,恐惧。指因害怕而变脸色。