憐孤惜寡 lián gū xī guǎ · liên cô tích quả Hán Việt: liên cô tích quả · Pinyin: lián gū xī guǎ Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 孤 (cô) + 惜 (tích) + 寡 (quả)Pinyinlián gū xī guǎHán Việtliên cô tích quảCấu tạo憐 + 孤 + 惜 + 寡 · liên + cô + tích + quả nghĩa thành phần: liên + cô + tích + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯同情孤儿寡妇。也泛指怜惜孤苦无依的人。