憐新棄舊

lián xīn qì jiù liên tân khí cựu

Hán Việt: liên tân khí cựu · Pinyin: lián xīn qì jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tân) + (khí) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜:爱怜;弃:舍,抛。爱怜新的,抛掉旧的。多指喜爱新欢,冷落旧宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怜新厌旧"。 2.喜爱新的,厌弃旧的。多指男性在情爱上的不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 怜爱怜;弃舍,抛。爱怜新的,抛掉旧的。多指喜爱新欢,冷落旧宠。