憐貧惜賤

lián pín xī jiàn liên bần tích tiện

Hán Việt: liên bần tích tiện · Pinyin: lián pín xī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bần) + (tích) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜:怜悯;惜:爱惜;贱:地位低下。怜悯贫穷的人,爱护地位低下的人。