憐貧敬老

lián pín jìng lǎo liên bần kính lão

Hán Việt: liên bần kính lão · Pinyin: lián pín jìng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bần) + (kính) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老:年老的人;怜:怜恤。尊敬老人,怜恤家境困苦的人。形容人有恭谨慈爱的美好品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 老年老的人;怜怜恤。尊敬老人,怜恤家境困苦的人。形容人有恭谨慈爱的美好品德。