思前慮後 sī qián lǜ hòu · tư tiền lự hậu Hán Việt: tư tiền lự hậu · Pinyin: sī qián lǜ hòu Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 前 (tiền) + 慮 (lự) + 後 (hậu)Pinyinsī qián lǜ hòuHán Việttư tiền lự hậuCấu tạo思 + 前 + 慮 + 後 · tư + tiền + lự + hậu nghĩa thành phần: tư + tiền + lự + hậu Nghĩa EngCihui 思前慮後 īqiánlǜhòu f.e. ponder over cause and effect