思前算後

sī qián suàn hòu tư tiền toán hậu

Hán Việt: tư tiền toán hậu · Pinyin: sī qián suàn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tiền) + (toán) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思想前面,盘算后面。