思多葛學派 tư đa cát học phái Hán Việt: tư đa cát học phái Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 多 (đa) + 葛 (cát) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việttư đa cát học pháiCấu tạo思 + 多 + 葛 + 學 + 派 · tư + đa + cát + học + phái nghĩa thành phần: tư + đa + cát + học + phái Nghĩa EngCihui 思多葛學派 īduōgé xuépài n. <phil.> Stoicism