思如泉湧

sī rú quán yǒng tư như tuyền dũng

Hán Việt: tư như tuyền dũng · Pinyin: sī rú quán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (như) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻才思豐富而敏捷。唐.韓休〈唐金紫光祿大夫蘇頲文集序〉:「若乃天言煥發,王命急宣,則翰動若飛,思如泉湧。」也作「思如湧泉」。

Eng

  • Cihui 思如泉涌 īrúquányǒng f.e. ideas teeming in one's mind; brimming with ideas