思如湧泉

sī rú yǒng quán tư như dũng tuyền

Hán Việt: tư như dũng tuyền · Pinyin: sī rú yǒng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (như) + (dũng) + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才思像泉水般湧出。比喻才思豐富而敏捷。《舊唐書.卷八八.蘇瓌傳》:「舍人思如湧泉,嶠所不及也。」也作「思如泉湧」、「思若泉湧」、「思若湧泉」。