思婦病母

sī fù bìng mǔ tư phụ bệnh mẫu

Hán Việt: tư phụ bệnh mẫu · Pinyin: sī fù bìng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phụ) + (bệnh) + (mẫu)