思家成疾 tư gia thành tật Hán Việt: tư gia thành tật Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 家 (gia) + 成 (thành) + 疾 (tật)Hán Việttư gia thành tậtCấu tạo思 + 家 + 成 + 疾 · tư + gia + thành + tật nghĩa thành phần: tư + gia + thành + tật Nghĩa EngCihui 思家成疾 ījiāchéngjí f.e. homesickness