思歸其雌

sī guī qí cí tư quy kì thư

Hán Việt: tư quy kì thư · Pinyin: sī guī qí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (quy) + (kì) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指退藏潜服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓退藏潜服。语本《老子》"知其雄,守其雌,为天下溪。"