思念存想

sī niàn cún xiǎng tư niệm tồn tưởng

Hán Việt: tư niệm tồn tưởng · Pinyin: sī niàn cún xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (niệm) + (tồn) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存想:想念。形容非常想念。