思戀故土 tư luyến cố thổ Hán Việt: tư luyến cố thổ Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 戀 (luyến) + 故 (cố) + 土 (thổ)Hán Việttư luyến cố thổCấu tạo思 + 戀 + 故 + 土 · tư + luyến + cố + thổ nghĩa thành phần: tư + luyến + cố + thổ Nghĩa EngCihui 思戀故土 īliàn gùtǔ v.o. think fondly of one's native land