思患預防 sī huàn yù fáng · tư hoạn dự phòng Hán Việt: tư hoạn dự phòng · Pinyin: sī huàn yù fáng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 患 (hoạn) + 預 (dự) + 防 (phòng)Pinyinsī huàn yù fángHán Việttư hoạn dự phòngCấu tạo思 + 患 + 預 + 防 · tư + hoạn + dự + phòng nghĩa thành phần: tư + hoạn + dự + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想到会发生祸患,事先采取预防措施。