思想不通

tư tưởng bất thông

Hán Việt: tư tưởng bất thông

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想不通 īxiǎng bù tōng v.p. unable to understand matters and unwilling to yield