思想交鋒 tư tưởng giao phong Hán Việt: tư tưởng giao phong Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 交 (giao) + 鋒 (phong)Hán Việttư tưởng giao phongCấu tạo思 + 想 + 交 + 鋒 · tư + tưởng + giao + phong nghĩa thành phần: tư + tưởng + giao + phong Nghĩa EngCihui 思想交鋒 īxiǎng jiāofēng n. frank exchange of ideas; confrontation of ideas