思想修養 tư tưởng tu dưỡng Hán Việt: tư tưởng tu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 修 (tu) + 養 (dưỡng)Hán Việttư tưởng tu dưỡngCấu tạo思 + 想 + 修 + 養 · tư + tưởng + tu + dưỡng nghĩa thành phần: tư + tưởng + tu + dưỡng Nghĩa EngCihui 思想修養 īxiǎng xiūyǎng n. ideological cultivation