思想健康

tư tưởng kiện khang

Hán Việt: tư tưởng kiện khang

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (kiện) + (khang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想健康 īxiǎng jiànkāng n./v.p. ideologically healthy