思想基礎 tư tưởng cơ sở Hán Việt: tư tưởng cơ sở Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Hán Việttư tưởng cơ sởCấu tạo思 + 想 + 基 + 礎 · tư + tưởng + cơ + sở nghĩa thành phần: tư + tưởng + cơ + sở Nghĩa EngCihui 思想基礎 īxiǎng jīchǔ n. ideological basis