思想境界

sī xiǎng jìng jiè tư tưởng cảnh giới

Hán Việt: tư tưởng cảnh giới · Pinyin: sī xiǎng jìng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (cảnh) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想境界 īxiǎng jìngjiè n. <pol.> ideological level