思想工作

tư tưởng công tác

Hán Việt: tư tưởng công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想工作 īxiǎng gōngzuò n. ideological work