思想幼稚

tư tưởng ấu trĩ

Hán Việt: tư tưởng ấu trĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (ấu) + (trĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想幼稚 īxiǎng yòuzhì v.p. childish thinking/naiveté