思想摸底 tư tưởng mạc để Hán Việt: tư tưởng mạc để Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 摸 (mạc) + 底 (để)Hán Việttư tưởng mạc đểCấu tạo思 + 想 + 摸 + 底 · tư + tưởng + mạc + để nghĩa thành phần: tư + tưởng + mạc + để Nghĩa EngCihui 思想摸底 īxiǎng mōdǐ v.p. touch the bottom of people's ideology