思想改造

tư tưởng cải tạo

Hán Việt: tư tưởng cải tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (cải) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想改造 īxiǎng gǎizào n. ideological remolding