思想政治 sī xiǎng zhèng zhì · tư tưởng chánh trì Hán Việt: tư tưởng chánh trì · Pinyin: sī xiǎng zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinsī xiǎng zhèng zhìHán Việttư tưởng chánh trìCấu tạo思 + 想 + 政 + 治 · tư + tưởng + chánh + trì nghĩa thành phần: tư + tưởng + chánh + trì